crazy glue

Học thuật
Thân thiện
crazy glue

A person uses crazy glue to fix a broken ceramic mug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Keo cứng, keo dán cứng: Một loại keo dán công nghiệp rất chắc, thường khô nhanh tạo thành mối dán cứng, bền. Đây tên thương mại cho một loại keo epoxy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I used crazy glue to fix the broken handle of my favorite mug. (Tôi đã dùng keo cứng để sửa cái quai bị vỡ của chiếc cốc yêu thích.)
    • Be careful not to get crazy glue on your fingers. (Hãy cẩn thận đừng để keo cứng dính vào ngón tay của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bond like crazy glue": dính chặt như keo cứng, thường dùng để von về một mối quan hệ hoặc sự gắn kết rất bền chặt.
    • Those two friends are bonded like crazy glue. (Hai người bạn đó gắn bó với nhau chặt như keo cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Super glue (n): keo siêu dính, một loại keo dán công nghiệp tương tự.
  • Epoxy (n): nhựa epoxy, một loại chất kết dính trám lấp công nghiệp độ bền cao.
  • Adhesive (n): chất kết dính (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Strong adhesive: chất kết dính mạnh.
  • Instant glue: keo khô tức thì.
Lưu ý sử dụng
  • "Crazy glue" một danh từ không đếm được. Người ta thường nói "a tube of crazy glue" (một tuýp keo cứng) hoặc "some crazy glue" (một ít keo cứng).
  • Đây tên thương hiệu nên đôi khi được viết hoa: .
crazy glue

A person uses crazy glue to fix a broken ceramic mug.

Noun
  1. keo cứng, keo dán cứng

Từ đồng nghĩa